Tra cứu từ vựng

Kho từ vựng IELTS & THPT

Học từ vựng theo ngữ cảnh, phát âm chuẩn và các ví dụ thực tế.

Tất cả chủ đề Công việc Cảm xúc Giáo dục Kinh tế Môi trường Thói quen Tính cách Unit 1 - Life Stories Unit 2 - A Multicultural World Xã hội

apprentice

B2 n
/əˈprentɪs/

người học việc

Đồng nghĩa: trainee
Trái nghĩa: master