Tra cứu từ vựng
Kho từ vựng IELTS & THPT
Học từ vựng theo ngữ cảnh, phát âm chuẩn và các ví dụ thực tế.
restless
B2
adj
/ˈrestləs/
bồn chồn, không yên
Đồng nghĩa: uneasy
Trái nghĩa: relaxed