Tra cứu từ vựng

Kho từ vựng IELTS & THPT

Học từ vựng theo ngữ cảnh, phát âm chuẩn và các ví dụ thực tế.

Tất cả chủ đề Công việc Cảm xúc Giáo dục Kinh tế Môi trường Thói quen Tính cách Unit 1 - Life Stories Unit 2 - A Multicultural World Xã hội

assignment

B1 n
/əˈsaɪnmənt/

bài tập, nhiệm vụ

Đồng nghĩa: task, duty

competence

C1 n
/ˈkɒmpɪtəns/

năng lực, khả năng

Đồng nghĩa: capability, ability
Trái nghĩa: incompetence

plagiarism

C1 n
/ˈpleɪdʒərɪzəm/

sự đạo văn