Tra cứu từ vựng

Kho từ vựng IELTS & THPT

Học từ vựng theo ngữ cảnh, phát âm chuẩn và các ví dụ thực tế.

Tất cả chủ đề Công việc Cảm xúc Giáo dục Kinh tế Môi trường Thói quen Tính cách Unit 1 - Life Stories Unit 2 - A Multicultural World Xã hội

income

B2 n
/ˈɪnkʌm/

thu nhập

Đồng nghĩa: earnings, revenue

infrastructure

C1 n
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/

cơ sở hạ tầng

innovation

C1 n
/ˌɪnəˈveɪʃn/

sự đổi mới, sáng tạo

Đồng nghĩa: creativity, novelty