Tra cứu từ vựng
Kho từ vựng IELTS & THPT
Học từ vựng theo ngữ cảnh, phát âm chuẩn và các ví dụ thực tế.
income
B2
n
/ˈɪnkʌm/
thu nhập
Đồng nghĩa: earnings, revenue
infrastructure
C1
n
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
cơ sở hạ tầng
innovation
C1
n
/ˌɪnəˈveɪʃn/
sự đổi mới, sáng tạo
Đồng nghĩa: creativity, novelty