Tra cứu từ vựng

Kho từ vựng IELTS & THPT

Học từ vựng theo ngữ cảnh, phát âm chuẩn và các ví dụ thực tế.

Tất cả chủ đề Công việc Cảm xúc Giáo dục Kinh tế Môi trường Thói quen Tính cách Unit 1 - Life Stories Unit 2 - A Multicultural World Xã hội

climate change

B2 n
/ˈklaɪmɪt tʃeɪn(d)ʒ/

biến đổi khí hậu

contamination

C1 v
/kənˈtæmɪneɪt/

làm ô nhiễm

Đồng nghĩa: pollute
Trái nghĩa: clean, purify

decompose

C1 v
/ˌdiːkəmˈpəʊz/

phân hủy

Đồng nghĩa: decay

microplastic

C1 n
/ˌmaɪkrəʊˈplæstɪk/

vi nhựa (hạt nhựa nhỏ gây ô nhiễm)

sustainability

C2 n
/səˌsteɪnəˈbɪləti/

sự bền vững

Trái nghĩa: unsustainability