Tra cứu từ vựng

Kho từ vựng IELTS & THPT

Học từ vựng theo ngữ cảnh, phát âm chuẩn và các ví dụ thực tế.

Tất cả chủ đề Công việc Cảm xúc Giáo dục Kinh tế Môi trường Thói quen Tính cách Unit 1 - Life Stories Unit 2 - A Multicultural World Xã hội

ambitious

B2 adj
/æmˈbɪʃəs/

đầy tham vọng

Đồng nghĩa: aspiring
Trái nghĩa: unambitious

cautious

B2 adj
/ˈkɔːʃəs/

thận trọng

Đồng nghĩa: careful, wary
Trái nghĩa: reckless