# Môi trường 5 từ
climate change
/ˈklaɪmɪt tʃeɪn(d)ʒ/
n
B2
biến đổi khí hậu
contamination
/kənˈtæmɪneɪt/
v
C1
làm ô nhiễm
Đồng nghĩa:
pollute
Trái nghĩa:
clean, purify
decompose
/ˌdiːkəmˈpəʊz/
v
C1
phân hủy
Đồng nghĩa:
decay
microplastic
/ˌmaɪkrəʊˈplæstɪk/
n
C1
vi nhựa (hạt nhựa nhỏ gây ô nhiễm)
sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
n
C2
sự bền vững
Trái nghĩa:
unsustainability